Không phải ngẫu nhiên Úc và New Zealand luôn nằm trong nhóm điểm đến được nhiều du học sinh quốc tế quan tâm. Một bên nổi bật với hệ thống giáo dục đa dạng, thị trường việc làm lớn và nhiều lựa chọn ngành học; bên còn lại ghi dấu ấn bởi môi trường sống trong lành, giáo dục chất lượng và định hướng phát triển bền vững. Chính những khác biệt này khiến câu hỏi “Nên du học Úc hay New Zealand?” trở thành bài toán đáng cân nhắc, đặc biệt với học sinh Việt Nam đang muốn xây dựng kế hoạch học tập và nghề nghiệp lâu dài ở nước ngoài.
Tổng quan về du học Úc và New Zealand
Úc và New Zealand đều là những điểm đến du học nổi bật tại khu vực châu Đại Dương, thu hút sinh viên quốc tế nhờ hệ thống giáo dục chất lượng, môi trường học tập đa văn hóa và nhiều lựa chọn về ngành học. Hai quốc gia có nhiều điểm tương đồng nhưng cũng khác biệt về chương trình đào tạo, chi phí, cơ hội việc làm và chính sách dành cho sinh viên quốc tế.
| Tiêu chí | Du học Úc | Du học New Zealand |
| Hệ đào tạo | THPT, nghề, cao đẳng, đại học, sau đại học | THPT, nghề, đại học, sau đại học |
| Ngôn ngữ | Tiếng Anh | Tiếng Anh |
| Thời gian học | Cử nhân thường 3–4 năm, thạc sĩ 1–2 năm | Cử nhân thường 3 năm, thạc sĩ 1–2 năm |
| Học phí tham khảo | Khoảng 20.000–55.000 AUD/năm tùy bậc học và ngành | Khoảng 20.000–55.000 AUD/năm tùy bậc học và ngành |
| Điểm nổi bật | Nhiều trường đại học lớn, ngành học đa dạng, thị trường việc làm rộng | Nhiều trường đại học lớn, ngành học đa dạng, thị trường việc làm rộng |
| Cơ hội sau tốt nghiệp | Có các chính sách visa và lộ trình làm việc dành cho sinh viên quốc tế tùy điều kiện | Có các lựa chọn visa làm việc sau tốt nghiệp tùy chương trình và điều kiện |
Với Úc, du học sinh có thể lựa chọn từ chương trình nghề, cao đẳng đến các trường đại học thuộc nhóm G8, phù hợp với nhiều định hướng như Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Y tế, Logistics hay Giáo dục. Trong khi đó, New Zealand nổi bật với môi trường học tập thân thiện, quy mô lớp học phù hợp và hệ thống giáo dục gắn với thực tiễn, đặc biệt ở các lĩnh vực như Kinh doanh, Công nghệ, Du lịch – Khách sạn, Nông nghiệp và Kỹ thuật.

So sánh du học Úc và New Zealand
Úc và New Zealand đều là những điểm đến du học phổ biến tại châu Đại Dương, nhưng có sự khác biệt về chất lượng giáo dục, học phí, chi phí sinh hoạt, việc làm thêm và cơ hội sau tốt nghiệp.
Chất lượng giáo dục và hệ thống trường
Úc có hệ thống giáo dục quy mô lớn với hơn 40 trường đại học, cùng hàng nghìn chương trình đào tạo từ nghề, cao đẳng đến đại học và sau đại học. Sinh viên có nhiều lựa chọn về trường, ngành học và thành phố, đặc biệt ở các nhóm ngành Kinh doanh, Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Y tế và Logistics.
New Zealand có 8 trường đại học, cùng hệ thống đào tạo nghề và các cơ sở giáo dục khác. Quy mô nhỏ hơn Úc nhưng các chương trình chú trọng tính thực tiễn, kỹ năng nghề nghiệp và tư duy độc lập. Phần lớn chương trình cử nhân kéo dài khoảng 3 năm.
Học phí du học Úc và New Zealand
Tại Úc, học phí sinh viên quốc tế thường khoảng 20.000–50.000 AUD/năm đối với nhiều chương trình, tùy trường, ngành và bậc học. Các ngành chuyên môn như Y khoa có thể cao hơn.
Tại New Zealand, học phí bậc cử nhân phổ biến khoảng 35.000–55.000 NZD/năm, trong khi sau đại học khoảng 20.000–45.000 NZD/năm. Hai quốc gia sử dụng hai đồng tiền khác nhau nên khi so sánh chi phí cần quy đổi sang VND thay vì nhìn trực tiếp vào con số.
Chi phí sinh hoạt
Sinh viên tại Úc thường cần dự trù khoảng 24.000–35.000 AUD/năm cho sinh hoạt, tùy thành phố và hình thức nhà ở. Sydney và Melbourne thường có mức chi phí cao hơn một số thành phố khác.
Tại New Zealand, mức chi phí sinh hoạt tham khảo khoảng 20.000–27.000 NZD/năm, trong đó Auckland và Wellington thường có chi phí cao hơn các thành phố nhỏ. Khi xin visa, sinh viên thông thường cần chứng minh tối thiểu 20.000 NZD/năm cho sinh hoạt.
Thời gian học và chương trình đào tạo
Úc có chương trình cử nhân thường kéo dài 3–4 năm, tùy ngành. Ngoài đại học, sinh viên có thể lựa chọn VET, cao đẳng, chương trình dự bị hoặc pathway trước khi vào đại học.
New Zealand có nhiều chương trình cử nhân kéo dài 3 năm, giúp sinh viên hoàn thành chương trình trong thời gian tương đối ngắn. Một số ngành chuyên môn có thời gian đào tạo dài hơn.
Cơ hội làm thêm
Tại Úc, sinh viên đủ điều kiện được làm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần trong thời gian học, tương đương trung bình 24 giờ/tuần. Trong các kỳ nghỉ theo quy định của khóa học, sinh viên có thể làm việc không giới hạn giờ.
Tại New Zealand, sinh viên đủ điều kiện được làm tối đa 25 giờ/tuần trong thời gian học. Quy định này được nâng từ 20 lên 25 giờ/tuần từ tháng 11/2025. Một số sinh viên có thể làm toàn thời gian trong kỳ nghỉ theo điều kiện visa.
Cơ hội việc làm sau tốt nghiệp
Úc có thị trường lao động lớn với nhiều thành phố và ngành nghề, tạo ra nhiều lựa chọn cho sinh viên sau khi hoàn thành chương trình. Sinh viên đủ điều kiện có thể tìm hiểu Temporary Graduate visa và các diện visa làm việc khác.
New Zealand có thị trường lao động nhỏ hơn nhưng có nhu cầu nhân lực ở các lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Y tế, Xây dựng, Giáo dục và Du lịch. Sinh viên đủ điều kiện có thể xin Post Study Work Visa, với thời gian tối đa có thể lên đến 3 năm tùy bằng cấp và chương trình học.
Môi trường sống
Úc phù hợp với sinh viên yêu thích các thành phố lớn, nhiều hoạt động quốc tế và cộng đồng đa văn hóa. Các thành phố như Sydney, Melbourne, Brisbane, Adelaide và Perth mang đến những lựa chọn khác nhau về học tập và việc làm.
New Zealand có quy mô đô thị nhỏ hơn, nổi bật với cảnh quan thiên nhiên và nhịp sống tương đối yên bình. Auckland, Wellington, Christchurch và Dunedin là những thành phố có đông sinh viên quốc tế.
>> Xem thêm: Du học thạc sĩ tại Úc: Điều kiện, chi phí và lộ trình

Nên du học Úc hay New Zealand?
Nếu mục tiêu không chỉ là lấy bằng mà còn hướng đến làm việc lâu dài và cơ hội định cư, nên xem xét cả lộ trình sau tốt nghiệp. Úc và New Zealand đều có các diện dành cho lao động có kỹ năng, nhưng cách tiếp cận khác nhau.
Nên chọn Úc nếu bạn muốn một thị trường việc làm lớn, nhiều ngành nghề và nhiều diện visa tay nghề để lựa chọn. Sau khi tốt nghiệp, sinh viên đủ điều kiện có thể xin Temporary Graduate visa (subclass 485), thường cho phép ở lại làm việc khoảng 2–3 năm tùy bằng cấp; sau đó có thể tìm hiểu các hướng như 189, 190, 491 hoặc visa do doanh nghiệp bảo lãnh. Với diện 491, người đủ điều kiện có thể hướng tới thường trú qua subclass 191 sau thời gian đáp ứng điều kiện.
Nên chọn New Zealand nếu muốn xây dựng lộ trình định cư dựa trên ngành nghề và công việc cụ thể. New Zealand có Skilled Migrant Category (SMC) dành cho người có việc làm hoặc job offer thuộc diện kỹ năng và đáp ứng yêu cầu về điểm, bằng cấp, kinh nghiệm hoặc thu nhập. Ngoài ra, các nghề thuộc Green List có thể đi theo hai hướng: Tier 1 có thể xin Straight to Residence, còn Tier 2 thường yêu cầu 24 tháng làm việc tại New Zealand trước khi xin diện cư trú.
Vậy nên chọn nước nào?
-
Ưu tiên đa dạng ngành nghề, thị trường lao động lớn và nhiều hướng visa tay nghề → Úc.
-
Đã xác định ngành nằm trong nhóm nghề New Zealand cần và muốn xây dựng lộ trình theo Green List/SMC → New Zealand.
-
Muốn có thêm lựa chọn về thành phố, trường học và việc làm → Úc.
-
Muốn tập trung vào một ngành nghề cụ thể để phát triển lâu dài → New Zealand có thể phù hợp.
Lưu ý: Du học không đồng nghĩa với việc chắc chắn được định cư. Cả hai quốc gia đều xét điều kiện về ngành nghề, trình độ, kinh nghiệm, công việc, mức lương, độ tuổi và loại visa; chính sách cũng có thể thay đổi theo từng thời điểm. Vì vậy, nếu mục tiêu chính là ở lại lâu dài, nên chọn ngành học ngay từ đầu dựa trên lộ trình việc làm và cư trú, thay vì chỉ chọn trường theo thứ hạng.
>> Xem thêm: Du học thạc sĩ New Zealand: Điều kiện, học phí và cơ hội việc làm

Cùng VNPC lựa chọn lộ trình du học Úc hoặc New Zealand
Giữa Úc và New Zealand, mỗi quốc gia có những lợi thế riêng về chương trình đào tạo, chi phí, môi trường sống, cơ hội việc làm và lộ trình sau tốt nghiệp. Vì vậy, thay vì lựa chọn chỉ dựa trên một tiêu chí, học sinh nên có một kế hoạch du học được xây dựng từ năng lực hiện tại đến mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai.
Tại VNPC, quá trình tư vấn được bắt đầu từ việc đánh giá hồ sơ cá nhân. Đội ngũ tư vấn xem xét học lực, trình độ tiếng Anh, ngành học mong muốn, khả năng tài chính và mục tiêu sau tốt nghiệp để xác định học sinh phù hợp hơn với Úc hay New Zealand. Từ đó, VNPC xây dựng phương án trường học và chương trình đào tạo phù hợp thay vì lựa chọn theo một danh sách trường cố định.
VNPC hỗ trợ học sinh trong các bước:
-
Định hướng quốc gia và ngành học: Phân tích sự khác biệt giữa Úc và New Zealand để xác định lựa chọn phù hợp với năng lực, sở thích và định hướng nghề nghiệp.
-
Chọn trường và lộ trình đào tạo: Tư vấn từ bậc phổ thông, Foundation, Diploma đến Đại học và Sau đại học, cân đối giữa yêu cầu đầu vào, chất lượng đào tạo và ngân sách.
-
Lập kế hoạch tài chính: Dự toán học phí, chi phí sinh hoạt và các khoản cần chuẩn bị, đồng thời tìm kiếm cơ hội học bổng phù hợp với từng hồ sơ.
-
Hoàn thiện hồ sơ du học: Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ học tập, ngoại ngữ, tài chính, dịch thuật và các giấy tờ theo yêu cầu của trường.
-
Hỗ trợ hồ sơ visa: Kiểm tra tính đầy đủ, chính xác và nhất quán của hồ sơ trước khi nộp, đồng thời hướng dẫn học sinh chuẩn bị cho các yêu cầu liên quan.
-
Định hướng sau tốt nghiệp: Nếu có mục tiêu ở lại làm việc, VNPC giúp học sinh tìm hiểu từ sớm về ngành nghề, cơ hội việc làm và các hướng visa sau tốt nghiệp tại từng quốc gia.
Điểm quan trọng là lộ trình du học cần được tính từ điểm xuất phát đến đích đến. Một ngành học có thể phù hợp với mục tiêu nghề nghiệp tại Úc nhưng chưa chắc là lựa chọn tối ưu tại New Zealand; tương tự, một chương trình học ngắn hơn chưa chắc phù hợp nếu học sinh muốn theo đuổi một lĩnh vực yêu cầu đào tạo chuyên sâu.
Với sự đồng hành của VNPC, học sinh có thể từng bước xác định học ở đâu, học ngành gì, chọn trường nào, cần chuẩn bị bao nhiêu và sau tốt nghiệp sẽ đi theo hướng nào. Từ đó, quyết định du học Úc hay New Zealand trở nên rõ ràng hơn và phù hợp hơn với kế hoạch dài hạn của mỗi học sinh.